Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Colombia
Ngày sinh
24/3/1997
24/3/1997Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
33
33Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Concacaf Gold Cup - Vô địch— 2025
🏆
King's Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Liga MX - Vô địch— 2024
🏆
Concacaf Nations League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Liga MX - Vô địch— 2023
🏆
Campeón de Campeones - Vô địch— 2022
🏆
MLS All-Star - Hạng 2— 2022
🏆
Campeones Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Liga MX - Vô địch— 2021/2022
🏆
Liga MX - Vô địch— 2021/2022
🏆
Supercopa MX - Hạng 2— 2021/2022
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Concacaf Champions Cup - Vô địch— 2020
🏆
Campeón de Campeones - Hạng 2— 2019
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Liga MX - Vô địch— 2018/2019
🏆
Campeones Cup - Vô địch— 2018
🏆
Campeón de Campeones - Vô địch— 2017/2018
🏆
Liga MX - Vô địch— 2016/2017
🏆
Liga MX - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Campeón de Campeones - Vô địch— 2016
Saudi Pro League
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
26
2
7.67
24
2108
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Mexico
CONCACAF Gold Cup
2025
Mexico
Giao hữu Quốc tế
2025
Al-Qadisiyah FC
Saudi Pro League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.69
0
1
0
0
6.53
26
2
3
0
7.67
Chuyển nhượng

Club America
Thời gian:18/7/2024
Chuyển đến:Al-Qadisiyah FC
Phí:13.8M

Atlas
Thời gian:3/7/2023
Chuyển đến:Club America

Lobos Buap
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Tigres UANL

Tigres UANL
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Lobos Buap

Venados FC
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Tigres UANL

Tigres UANL
Thời gian:3/1/2016
Chuyển đến:Venados FC



