Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ấn Độ
Ngày sinh
20/2/1993
20/2/1993Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Indian Super League - Vô địch— 2023/2024
🏆
AIFF Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Indian Super League - Vô địch— 2019/2020
🏆
I-League - Vô địch— 2017
🏆
Indian Super League - Vô địch— 2015
⚽
Giải bóng đá vô địch quốc gia Ấn Độ (ISL)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
0
6.63
9
884
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Mumbai City
VĐQG Ấn Độ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
4
0
6.63
Chuyển nhượng

Mumbai City
Thời gian:20/6/2024
Chuyển đến:Mumbai City

Bengaluru
Thời gian:22/7/2023
Chuyển đến:Mumbai City

ATK
Thời gian:10/7/2020
Chuyển đến:ATK Mohun Bagan

Aizawl
Thời gian:23/7/2017
Chuyển đến:ATK

Chennaiyin
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Aizawl
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Chennaiyin

Chennaiyin
Thời gian:21/12/2015
Chuyển đến:Chưa rõ
Ch
Chưa rõ
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Chennaiyin

Mumbai City
Thời gian:30/5/2025
Chuyển đến:Jamshedpur

ATK
Thời gian:10/7/2020
Chuyển đến:ATK Mohun

Mumbai City
Thời gian:14/7/2025
Chuyển đến:Jamshedpur

Jamshedpur
Thời gian:30/8/2025
Chuyển đến:Inter Kashi

Jamshedpur
Thời gian:19/1/2026
Chuyển đến:Inter Kashi


