Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Panama
Ngày sinh
19/6/1998
19/6/1998Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Concacaf Nations League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Arena Cup - Vô địch— 2019
⚽
VĐQG MexicoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
4
8
6.96
28
2570
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Juarez
Leagues Cup
2025
Panama
CONCACAF Gold Cup
2025
FC Juarez
VĐQG Mexico
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
6.95
4
8
5
0
6.96
Chuyển nhượng

FK Crvena Zvezda
Thời gian:14/9/2024
Chuyển đến:FC Juarez

Famalicao
Thời gian:27/6/2024
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda

Alaves
Thời gian:15/8/2022
Chuyển đến:Famalicao
Phí:€ 500K

Sporting Gijon
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Alaves

Alaves
Thời gian:30/7/2021
Chuyển đến:Sporting Gijon

Istra 1961
Thời gian:12/6/2020
Chuyển đến:Alaves

Gent
Thời gian:13/9/2018
Chuyển đến:Istra 1961

Deportivo Universitario
Thời gian:1/3/2017
Chuyển đến:Gent

FK Crvena Zvezda
Thời gian:3/7/2025
Chuyển đến:FC Juarez

FC Juarez
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda

FC Juarez
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:FK Crvena Zvezda

FK Crvena Zvezda
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:FC Juarez

