Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Colombia
Ngày sinh
12/7/1991
12/7/1991Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Supercopa MX - Vô địch— 2024
🏆
Campeón de Campeones - Vô địch— 2024
🏆
Campeones Cup - Vô địch— 2024
🏆
Concacaf Champions Cup - Vô địch— 2023
🏆
Liga MX - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Liga MX - Vô địch— 2020/2021
🏆
Concacaf Gold Cup - Vô địch— 2019
🏆
Liga MX - Hạng 2— 2018/2019
⚽
VĐQG MexicoTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
1
0
—
20
1405
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Necaxa
VĐQG Mexico
2024
Club America
VĐQG Mexico
2024
Leon
VĐQG Mexico
2024
Club America
Friendlies Clubs
2024
Club America
Leagues Cup
2024
Club America
Campeones Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Necaxa
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Leon

Leon
Thời gian:27/6/2024
Chuyển đến:Club America

Club America
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:Leon

Leon
Thời gian:4/1/2025
Chuyển đến:Necaxa
Cl
Club Leon
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Necaxa

Necaxa
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Club Leon

Necaxa
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Leon

Leon
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Necaxa

Necaxa
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Leon

