Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Estonia
Ngày sinh
10/4/1995
10/4/1995Chiều cao
174 cm
174 cmSố áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Meistriliiga - Hạng 2— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Esiliiga A - Vô địch— 2015
🏆
Meistriliiga - Vô địch— 2015
🏆
Super Cup - Vô địch— 2014
🏆
Esiliiga A - Vô địch— 2014
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Super Cup - Vô địch— 2012
🏆
Esiliiga A - Hạng 2— 2012
⚽
MeistriliigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
1
0
—
27
2524
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Paide
Meistriliiga
2024
Paide
Cup
2024
Paide
UEFA Europa Conference League
2024
Estonia
UEFA Nations League
2024
Estonia
World Cup - Qualification Europe
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
2
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.7
0
0
0
0
6.54
Chuyển nhượng

Trans Narva
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Paide

Flora Tallinn
Thời gian:1/1/2019
Chuyển đến:Trans Narva

Warrior
Thời gian:1/1/2012
Chuyển đến:Flora Tallinn

Paide
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:FC Levadia Tallinn


