Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Ngày sinh
6/7/2000
6/7/2000Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premiership - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
MLS - Vô địch— 2021
🏆
MLS All-Star - Vô địch— 2021
🏆
Concacaf Gold Cup - Vô địch— 2021
🏆
Concacaf U17 - Hạng 2— 2016/2017
⚽
BundesligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
1
0
6.74
23
1941
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
New York City FC
Major League Soccer
2025
USA
Giao hữu Quốc tế
2025
FC St. Pauli
DFB Pokal
2025
FC St. Pauli
Bundesliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
0
0
1
0
6.65
1
0
4
0
6.74
Chuyển nhượng

FC St. Pauli
Thời gian:1/7/1926
Chuyển đến:New York City FC

Rangers
Thời gian:1/3/2023
Chuyển đến:New York City FC

MLS All-Stars
Thời gian:5/1/2022
Chuyển đến:Rangers

Louisville City
Thời gian:2/9/2018
Chuyển đến:New York City FC

New York City FC
Thời gian:16/8/2018
Chuyển đến:Louisville City

New York City FC
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:FC St. Pauli

