Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Germany
Ngày sinh
13/3/1998
13/3/1998Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
13
13🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
DBU Pokalen - Hạng 2— 2023/2024
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2017/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2016/2017
🏆
U19 Bundesliga - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2015/2016
🏆
U19 Bundesliga - Vô địch— 2015/2016
🏆
UEFA U17 Championship - Hạng 2— 2014/2015
⚽
Regionalliga - Relegation RoundTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
—
2
148
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Nürnberg II
Regionalliga - Relegation Round
2024
1. FC Nürnberg
Hạng 2 Đức
2024
Aarhus
Ngoại hạng Đan Mạch
2024
1. FC Nürnberg
DFB Pokal
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
2
0
6.08
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
Chuyển nhượng

Aarhus
Thời gian:26/7/2024
Chuyển đến:1. FC Nürnberg

Arminia Bielefeld
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Aarhus

Holstein Kiel
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Arminia Bielefeld

Borussia Dortmund
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Holstein Kiel

Borussia Dortmund
Thời gian:26/1/2018
Chuyển đến:VfL Bochum

1. FC Nürnberg
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Aarhus

