Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bỉ
Ngày sinh
28/3/2005
28/3/2005Chiều cao
168 cm
168 cmSố áo
65
65🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
First Division A - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
First Division A - Vô địch— 2023/2024
⚽
VĐQG BỉTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
1
3
6.84
25
2112
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Club Brugge KV
Super Cup
2025
Club Brugge KV
Cúp C1
2025
Club Brugge KV
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
3
5
0
6.99
3
3
1
0
7.1
1
3
3
0
6.84


