Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
8/12/1996
8/12/1996Chiều cao
164 cm
164 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super League - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super League - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super League - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2020
🏆
Super League - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2019
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Super League - Vô địch— 2015
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
—
2
251
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Nasaf
Super League
2025
Nasaf
Cup
2025
Nasaf
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
1
0
6.74
Chuyển nhượng

Kokand-1912
Thời gian:4/1/2023
Chuyển đến:Nasaf

Lokomotiv
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Kokand-1912

Kokand-1912
Thời gian:4/1/2021
Chuyển đến:Lokomotiv

Pakhtakor
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Kokand-1912

Kokand-1912
Thời gian:10/1/2020
Chuyển đến:Pakhtakor

Pakhtakor
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Kokand-1912

Kokand-1912
Thời gian:27/2/2019
Chuyển đến:Pakhtakor

Nasaf
Thời gian:19/1/2026
Chuyển đến:Kokand-1912

