Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ấn Độ
Ngày sinh
21/6/2001
21/6/2001Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
25
25🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
SAFF Championship - Vô địch— 2023
🏆
Indian Super League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
SAFF Championship - Vô địch— 2021
⚽
VĐQG Ấn ĐộTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
3
0
6.49
10
1877
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
East Bengal
Calcutta Premier Division
2024
East Bengal II
VĐQG Ấn Độ
2024
East Bengal
VĐQG Ấn Độ
2024
East Bengal
AFC Challenge League
2024
East Bengal
Asian Cup
2024
India
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
0
5
1
6.28
1
0
5
1
6.69
1
0
5
1
6.69
1
0
5
1
6.69
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Kerala Blasters
Thời gian:19/7/2024
Chuyển đến:East Bengal

Kerala Blasters
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Kerala Blasters

Kerala Blasters
Thời gian:23/9/2018
Chuyển đến:Indian Arrows

Minerva Punjab
Thời gian:22/9/2018
Chuyển đến:Kerala Blasters

Indian Arrows
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Minerva Punjab

Minerva Punjab
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Indian Arrows


