Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
Ngày sinh9/5/2005
Chiều cao
Chiều cao175 cm
Số áo
Số áo17
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch2024
🏆
Eredivisie - Hạng 22023/2024
🏆
KNVB Beker - Vô địch2023/2024
🏆
Jeugdcup U21 - Vô địch2023/2024
🏆
U21 Divisie 1 - Vô địch2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 22023
🏆
Eredivisie - Vô địch2022/2023
🏆
UEFA U17 Championship - Hạng 22022
VĐQG Hà Lan
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
1
6.56
9
766
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Feyenoord
KNVB Beker
2025
GO Ahead Eagles
KNVB Beker
2025
Feyenoord
Cúp C1
2025
Feyenoord
Cúp C2
2025
Feyenoord
VĐQG Hà Lan
2025
GO Ahead Eagles
VĐQG Hà Lan
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
6.4
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
6.58
0
1
0
0
6.55
Chuyển nhượng
Feyenoord
Feyenoord
Thời gian:29/8/2024
Chuyển đến:Dordrecht
Dordrecht
Dordrecht
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Feyenoord
Dordrecht
Dordrecht
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Feyenoord
Feyenoord
Feyenoord
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:GO Ahead Eagles