Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
Ngày sinh21/1/2005
Chiều cao
Chiều cao188 cm
Số áo
Số áo3
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch2025
🏆
First Division A - Hạng 22024/2025
🏆
Cup - Vô địch2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 22024
🏆
First Division A - Vô địch2023/2024
VĐQG Bỉ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
0
0
6.94
13
1131
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Club Brugge KV
Super Cup
2025
Belgium U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Club Brugge KV
Cúp C1
2025
Club Brugge II
Challenger Pro League
2025
Club Brugge KV
VĐQG Bỉ
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.2
0
0
1
0
1
0
1
0
7.31
0
0
0
0
7.2
0
0
2
0
6.94