Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
19/10/1996
19/10/1996Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2017/2018
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
6.5
1
96
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Sporting CP
VĐQG Bồ Đào Nha
2025
Feyenoord
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.5
Chuyển nhượng

FSV Mainz 05
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Sporting CP
Phí:€ 9.5M

Feyenoord
Thời gian:7/8/2019
Chuyển đến:FSV Mainz 05
Phí:€ 7.5M

Heerenveen
Thời gian:18/7/2017
Chuyển đến:Feyenoord
Phí:€ 4.8M

Sporting CP
Thời gian:20/1/2026
Chuyển đến:Feyenoord

Sporting CP
Thời gian:21/1/2026
Chuyển đến:Feyenoord

