Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cộng hòa Séc
Ngày sinh
27/4/1996
27/4/1996Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
36
36🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2024/2025
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Czech Liga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
FNL - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League Asia Trophy - Hạng 2— 2015
⚽
Czech LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
0
0
7.33
7
615
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Slavia Praha
Czech Liga
2024
Slavia Praha
Cup
2024
Slavia Praha
Cúp C2
2024
Slavia Praha
Cúp C1
2024
Czech Republic
UEFA Nations League
2024
Czech Republic
Giao hữu Quốc tế
2024
Czech Republic
Euro Championship
2024
Czech Republic
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.33
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7.03
0
0
0
0
8.2
Chuyển nhượng

Plzen
Thời gian:6/1/2024
Chuyển đến:Slavia Praha

České Budějovice
Thời gian:3/1/2021
Chuyển đến:Plzen

České Budějovice
Thời gian:8/1/2020
Chuyển đến:Plzen

České Budějovice
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:České Budějovice

Sparta Praha
Thời gian:31/1/2014
Chuyển đến:Everton


