Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đan Mạch
Ngày sinh
12/5/1993
12/5/1993Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
32
32🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Superliga - Vô địch— 2011/2012
🏆
DBU Pokalen - Vô địch— 2010/2011
⚽
SuperligaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
0
1
7.28
28
2019
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Lyngby
Superliga
2024
Lyngby
DBU Pokalen
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
2
0
7.28
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Nykobing FC
Thời gian:23/1/2023
Chuyển đến:Lyngby

Roskilde
Thời gian:7/1/2019
Chuyển đến:Nykobing FC

Lyngby
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Randers FC


