Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Na Uy
Ngày sinh
6/3/1993
6/3/1993Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
2
2🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2017/2018
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Eliteserien - Vô địch— 2016
🏆
NM Cupen - Vô địch— 2016
🏆
Eliteserien - Vô địch— 2015
🏆
NM Cupen - Vô địch— 2015
🏆
Eliteserien - Hạng 2— 2014
🏆
Eliteserien - Hạng 2— 2013
🏆
NM Cupen - Hạng 2— 2013
🏆
Eliteserien - Vô địch— 2010
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
6.8
4
353
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Beşiktaş
Friendlies Clubs
2025
Beşiktaş
Cúp C2
2025
Beşiktaş
Europa Conference League
2025
Beşiktaş
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.3
0
0
0
0
—
0
1
0
0
7.13
0
0
1
0
6.8
Chuyển nhượng

Adana Demirspor
Thời gian:11/1/2024
Chuyển đến:Besiktas

AZ Alkmaar
Thời gian:10/7/2021
Chuyển đến:Adana Demirspor

Rosenborg
Thời gian:30/1/2017
Chuyển đến:AZ Alkmaar

Beşiktaş
Thời gian:6/1/2026
Chuyển đến:Svensson Jonas

Beşiktaş
Thời gian:29/1/2026
Chuyển đến:Rosenborg

