Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
30/1/1998
30/1/1998Chiều cao
186 cm
186 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First Division A - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
First Division A - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
⚽
VĐQG BỉTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Waalwijk
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Lierse Kempenzonen

Waalwijk
Thời gian:5/1/2022
Chuyển đến:Lierse Kempenzonen

AEK Larnaca
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Waalwijk

Antwerp
Thời gian:10/8/2020
Chuyển đến:AEK Larnaca

Club Brugge KV
Thời gian:9/1/2018
Chuyển đến:Antwerp

K. Lierse S.K.
Thời gian:12/10/2025
Chuyển đến:Union St. Gilloise


