Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
30/9/1999
30/9/1999Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2022/2023
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2021/2022
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2017/2018
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 2— 2016/2017
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 2— 2015/2016
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
0
1
6.91
21
1955
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Monaco
Friendlies Clubs
2025
Monaco
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Monaco
Cúp C1
2025
Monaco
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.7
3
0
0
0
7.3
0
1
7
0
6.91
Chuyển nhượng

PSV Eindhoven
Thời gian:20/8/2024
Chuyển đến:Monaco
Phí:€ 10M


