Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Quần đảo Faroe
Ngày sinh
23/11/1997
23/11/1997Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2023
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2020
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Hạng 2— 2019
🏆
U19 Ligaen - Vô địch— 2015/2016
⚽
MeistaradeildinTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
6
0
—
8
693
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
HB Torshavn
Meistaradeildin
2025
HB Torshavn
Løgmanssteypid
2025
HB Torshavn
UEFA Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
6
0
1
0
—
0
0
0
0
—
1
0
0
0
7.2
Chuyển nhượng

FC Midtjylland
Thời gian:12/3/2020
Chuyển đến:HB

Skive
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:FC Midtjylland


