Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Ngày sinh
31/7/2002
31/7/2002Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
47
47🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2025
🏆
MLS - Hạng 2— 2024
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2023/2024
🏆
MLS All-Star - Hạng 2— 2023
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Concacaf U17 - Hạng 2— 2019
⚽
Hạng 2 ĐứcTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
1
2
6.86
24
1987
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
USA
CONCACAF Gold Cup
2025
New York Red Bulls
Major League Soccer
2025
USA
Giao hữu Quốc tế
2025
Holstein Kiel
DFB Pokal
2025
Holstein Kiel
Hạng 2 Đức
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
6.74
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.8
1
0
1
0
7.4
1
2
2
0
6.86
Chuyển nhượng

New York Red Bulls
Thời gian:16/1/2025
Chuyển đến:Holstein Kiel

New York Red Bulls
Thời gian:14/1/2025
Chuyển đến:Holstein Kiel


