Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh
15/1/1994
15/1/1994Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2025
🏆
National League - Vô địch— 2024
🏆
Chatham Cup - Hạng 2— 2024
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2024
🏆
National League - Hạng 2— 2023
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2023
🏆
National League - Vô địch— 2022
🏆
Chatham Cup - Vô địch— 2022
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2022
🏆
Premiership - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premiership - Vô địch— 2019/2020
🏆
Premiership - Hạng 2— 2012/2013
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2012/2013
🏆
Premiership - Vô địch— 2011/2012
🏆
OFC U17 Championship - Vô địch— 2011
🏆
Premiership - Vô địch— 2010/2011
⚽
OFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
—
2
180
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Auckland City
National League - Championship - Final
2024
Auckland City
OFC Champions League
2024
Auckland City
FIFA Intercontinental Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Eastern Suburbs
Thời gian:24/7/2018
Chuyển đến:Auckland City


