Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
1/6/1994
1/6/1994Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2024/2025
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Toto Cup Ligat Al - Vô địch— 2023/2024
🏆
Ligat Ha'al - Vô địch— 2023/2024
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Tweede Divisie - Vô địch— 2016/2017
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
UEFA U17 Championship - Vô địch— 2010/2011
⚽
VĐQG Hà LanTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
2
7
7.18
28
2519
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Heerenveen
KNVB Beker
2025
Heerenveen
VĐQG Hà Lan
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.3
2
7
3
0
7.18
Chuyển nhượng

Utrecht
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Maccabi Tel Aviv

AZ Alkmaar
Thời gian:9/6/2018
Chuyển đến:Utrecht

Dordrecht
Thời gian:1/6/2015
Chuyển đến:AZ Alkmaar

AZ Alkmaar
Thời gian:25/7/2014
Chuyển đến:Dordrecht

Maccabi Tel Aviv
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Heerenveen

