Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Bỉ
Ngày sinh
Ngày sinh22/3/1989
Chiều cao
Chiều cao180 cm
Số áo
Số áo9
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Challenger Pro League - Vô địch2024/2025
🏆
First Division A - Hạng 22018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch2018
🏆
First Division A - Vô địch2017/2018
🏆
First Division A - Hạng 22016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch2016
🏆
First Division A - Vô địch2015/2016
🏆
Cup - Hạng 22015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 22013
🏆
Cup - Vô địch2012/2013
🏆
Super Cup - Vô địch2011/2012
🏆
First Division A - Vô địch2010/2011
🏆
Cup - Hạng 22009/2010
🏆
Super Cup - Hạng 22009/2010
🏆
Kirin Cup - Hạng 22009
🏆
Cup - Vô địch2008/2009
🏆
First Division A - Hạng 22006/2007
VĐQG Bỉ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
2
0
6.52
2
355
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Zulte Waregem
VĐQG Bỉ
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
0
0
6.52
Chuyển nhượng
Club Brugge KV
Club Brugge KV
Thời gian:30/1/2020
Chuyển đến:Zulte Waregem
Burnley
Burnley
Thời gian:31/8/2015
Chuyển đến:Club Brugge KV
Phí:€ 2M
Genk
Genk
Thời gian:7/7/2015
Chuyển đến:Burnley
Middlesbrough
Middlesbrough
Thời gian:1/6/2015
Chuyển đến:Genk
Genk
Genk
Thời gian:1/9/2014
Chuyển đến:Middlesbrough
Genk
Genk
Thời gian:31/8/2009
Chuyển đến:Cercle Brugge