Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cộng hòa Séc
Ngày sinh
20/8/1992
20/8/1992Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
20
20🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Czech Liga - Vô địch— 2018/2019
🏆
The Atlantic Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
The Atlantic Cup - Hạng 2— 2017
🏆
FNL - Hạng 2— 2015/2016
🏆
FNL - Hạng 2— 2013/2014
🏆
FNL - Vô địch— 2009/2010
⚽
Czech LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
1
1
6.93
15
1326
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Czech Republic
Giao hữu Quốc tế
2025
Sparta Praha
Czech Liga
2025
Sparta Praha
Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
1
2
0
6.93
0
0
2
0
7.03
Chuyển nhượng

FK Jablonec
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Sparta Praha

Mlada Boleslav
Thời gian:1/8/2020
Chuyển đến:Slavia Praha

Slavia Praha
Thời gian:14/2/2020
Chuyển đến:Mlada Boleslav

FK Jablonec
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Slavia Praha
Phí:€ 850K

Karviná
Thời gian:23/1/2017
Chuyển đến:FK Jablonec

Hradec Králové
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Karviná


