Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
22/5/2001
22/5/2001Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League Summer Series - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2019/2020
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2019/2020
🏆
3. Liga - Vô địch— 2019/2020
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2018/2019
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League International Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
2
1
6.52
4
550
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Manchester United
Premier League Summer Series
2025
Netherlands U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Manchester United
Cúp FA
2025
Manchester United
Ngoại hạng Anh
2025
Manchester United
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
6.6
0
0
0
0
—
0
0
0
0
7
2
1
1
0
6.52
0
0
1
0
6.9
Chuyển nhượng

Bologna
Thời gian:17/7/2024
Chuyển đến:Manchester United
Phí:€ 42.5M

Bayern München
Thời gian:30/8/2022
Chuyển đến:Bologna
Phí:€ 8.5M

Anderlecht
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Bayern München

Bayern München
Thời gian:3/8/2021
Chuyển đến:Anderlecht

Parma
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Bayern München

Bayern München
Thời gian:1/2/2021
Chuyển đến:Parma


