Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Austria
Ngày sinh
23/5/2006
23/5/2006Chiều cao
175 cm
175 cm🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Jugendliga U18 - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Jugendliga U18 - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Jugendliga U16 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Jugendliga U15 - Hạng 2— 2020/2021
⚽
2. LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
7
0
—
19
1734
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Rapid Vienna
VĐQG Áo
2024
Rapid Wien II
2. Liga
2024
Rapid Wien U19
UEFA Youth League
2024
Rapid Vienna
Cúp C2
2024
Rapid Vienna
Europa Conference League
2024
Austria U19
UEFA U19 Championship - Qualification
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
7
0
4
0
—
0
0
0
0
6.45
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Rapid Vienna
Thời gian:20/7/2025
Chuyển đến:Gyori ETO FC


