Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh
6/1/2005
6/1/2005Chiều cao
195 cm
195 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2025
🏆
La Liga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Copa del Rey - Hạng 2— 2024/2025
🏆
UEFA U19 Championship - Vô địch— 2024
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch— 2024
🏆
La Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Copa del Rey Juvenil - Vô địch— 2023
🏆
División de Honor Juvenil - Vô địch— 2022/2023
⚽
Serie ATrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
2
0
7.22
25
2248
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Real Madrid
FIFA Club World Cup
2025
Spain U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Como
Coppa Italia
2025
Como
Serie A
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.98
2
0
7
1
7.22
Chuyển nhượng

Real Madrid II
Thời gian:31/7/2025
Chuyển đến:Como

Real Madrid
Thời gian:30/7/2025
Chuyển đến:Como

