Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh
13/7/2006
13/7/2006Số áo
76
76Danh hiệu và giải thưởng
🏆
U18 Premier League Cup - Vô địch— 2022/2023
Ngoại hạng Anh
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
—
0
1
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Tottenham
Cúp C1
2025
Tottenham Hotspur U21
Premier League 2 Division One
2025
Tottenham Hotspur U19
UEFA Youth League
2025
Tottenham
Friendlies Clubs
2025
Tottenham
Ngoại hạng Anh
2025
Tottenham
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—


