Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
10/5/1993
10/5/1993Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
22
22Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Australia Cup - Hạng 2— 2024
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2015
🏆
A-League Men - Vô địch— 2014/2015
🏆
A-League Men - Vô địch— 2011/2012
J League 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
0
0
6.73
15
1456
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Albirex Niigata
J-League Cup
2025
Albirex Niigata
J League 1
2025
Australia
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.73
0
0
1
0
6.3
Chuyển nhượng

Perth Glory
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Melbourne Victory

JEF United Chiba
Thời gian:22/3/2021
Chuyển đến:Perth Glory

Melbourne Victory
Thời gian:3/3/2018
Chuyển đến:JEF United Chiba

Melbourne Victory
Thời gian:20/1/2025
Chuyển đến:Albirex Niigata


