Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Caledonia
Ngày sinh
26/8/1992
26/8/1992Số áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Ligue - Vô địch— 2023
🏆
Super Ligue - Hạng 2— 2019
🏆
OFC Champions League - Hạng 2— 2019
🏆
Super Ligue - Hạng 2— 2016
⚽
OFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
—
2
277
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Magenta
OFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—


