Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
16/5/1997
16/5/1997Chiều cao
195 cm
195 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2021
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Asian Games - Vô địch— 2018
⚽
AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
0
0
6.6
2
180
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Jeonbuk Motors
K League 1
2025
FC Seoul
Friendlies Clubs
2025
FC Seoul
K League 1
2025
FC Seoul
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7.09
0
0
1
0
6.6
0
0
0
0
6.6
Chuyển nhượng

Jeonbuk Motors
Thời gian:3/8/2024
Chuyển đến:Western Sydney Wanderers
Ch
Chưa rõ
Thời gian:19/1/2023
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Western Sydney Wanderers
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Western Sydney Wanderers
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

FC Seoul
Thời gian:30/12/2025
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Jeonbuk Motors
Thời gian:24/7/2025
Chuyển đến:FC Seoul

Jeonbuk Motors
Thời gian:20/1/2026
Chuyển đến:Incheon United

