Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
25/9/1991
25/9/1991Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
21
21🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2025
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2024
🏆
K League 1 - Vô địch— 2024
🏆
K League 1 - Vô địch— 2023
🏆
K League 1 - Vô địch— 2022
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2022
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2021
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2020
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2020
🏆
AFC Champions League Elite - Vô địch— 2020
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2018/2019
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2018
🏆
Asian Games - Vô địch— 2018
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2016/2017
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2016
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2015
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
38
0
0
7.23
38
3420
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Ulsan Hyundai FC
K League 1
2024
Ulsan Hyundai FC
FA Cup
2024
South Korea
Friendlies
2024
Ulsan Hyundai FC
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
3
0
7.23
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.97
Chuyển nhượng

Daegu FC
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC


