Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
8/9/1986
8/9/1986Chiều cao
170 cm
170 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premier League Asia Trophy - Vô địch— 2019
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2017
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2016/2017
🏆
UEFA European Championship - Vô địch— 2016
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2012/2013
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Super Cup - Vô địch— 2012
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2011/2012
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Super Cup - Vô địch— 2011/2012
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2010/2011
🏆
UEFA Europa League - Vô địch— 2010/2011
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2010/2011
🏆
Super Cup - Vô địch— 2010
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2008/2009
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2008/2009
🏆
Super Cup - Vô địch— 2008
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2007/2008
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2007/2008
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2007/2008
🏆
Super Cup - Vô địch— 2007
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2006/2007
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2006/2007
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2005/2006
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2004/2005
⚽
Taça da LigaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
31
1
1
7.14
27
2081
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
SC Braga
VĐQG Bồ Đào Nha
2024
SC Braga
Taça da Liga
2024
SC Braga
Taça de Portugal
2024
SC Braga
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
2
8
2
7.11
1
1
8
0
7.14
1
0
0
0
—
0
0
1
0
6.85
Chuyển nhượng

Wolves
Thời gian:25/8/2023
Chuyển đến:SC Braga

Monaco
Thời gian:24/7/2018
Chuyển đến:Wolves
Phí:€ 5.6M

FC Porto
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Monaco
Phí:€ 25M

Sporting CP
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:FC Porto
Phí:€ 11M


