Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Canada
Ngày sinh
12/6/1992
12/6/1992Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
21
21Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2024
🏆
Concacaf Nations League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Canadian Championship - Vô địch— 2022
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2022
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2021
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2019
🏆
MLS - Hạng 2— 2019
🏆
Canadian Championship - Vô địch— 2018
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Campeones Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Canadian Championship - Vô địch— 2017
🏆
MLS - Vô địch— 2017
🏆
Canadian Championship - Vô địch— 2016
🏆
MLS - Hạng 2— 2016
🏆
Canadian Championship - Hạng 2— 2014
MLS Nhà Nghề Mỹ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
4
1
7.03
21
1937
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Canada
CONCACAF Gold Cup
2025
Toronto FC
Canadian Championship
2025
Toronto FC
MLS Nhà Nghề Mỹ
2025
Canada
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
4
1
1
0
7.03
0
0
0
0
6.6



