Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh
11/2/1996
11/2/1996Chiều cao
195 cm
195 cmSố áo
4
4Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Bundesliga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2023/2024
🏆
Bundesliga - Vô địch— 2023/2024
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
DFB Pokal - Hạng 2— 2019/2020
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2017/2019
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2015/2017
Bundesliga
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
2
1
7.26
21
1810
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Bayern München
FIFA Club World Cup
2025
Bayer Leverkusen
Friendlies Clubs
2025
Bayern München
Siêu cúp Đức
2025
Bayern München
DFB Pokal
2025
Bayern München
Bundesliga
2025
Bayern München
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.8
0
0
1
0
6.8
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
6.95
2
1
6
0
7.26
1
1
2
0
6.99
Chuyển nhượng

Bayer Leverkusen
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Bayern München

Hamburger SV
Thời gian:16/7/2015
Chuyển đến:Bayer Leverkusen
Phí:€ 10M

Fortuna Düsseldorf
Thời gian:1/6/2015
Chuyển đến:Hamburger SV

Hamburger SV
Thời gian:1/9/2014
Chuyển đến:Fortuna Düsseldorf

Bayer Leverkusen
Thời gian:9/6/2025
Chuyển đến:Bayern München


