Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ghana
Ngày sinh
11/9/1991
11/9/1991Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
9
9Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2015
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2011/2012
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2010/2011
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2009/2010
Hạng Nhất Anh
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
38
6
3
6.58
24
2206
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ghana
Giao hữu Quốc tế
2025
Ghana
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Leicester
Carabao Cup
2025
Leicester
Cúp FA
2025
Leicester
Hạng Nhất Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
5.2
1
0
0
0
6.8
0
0
0
0
5.3
0
0
0
0
6.9
6
3
4
0
6.58
Chuyển nhượng

Crystal Palace
Thời gian:23/8/2024
Chuyển đến:Leicester
Phí:€ 5.9M

Swansea
Thời gian:25/7/2019
Chuyển đến:Crystal Palace
Phí:€ 2.8M

Crystal Palace
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Swansea

Swansea
Thời gian:9/8/2018
Chuyển đến:Crystal Palace

Aston Villa
Thời gian:31/1/2017
Chuyển đến:Swansea

Lorient
Thời gian:27/7/2015
Chuyển đến:Aston Villa
Phí:€ 12M

Marseille
Thời gian:28/7/2014
Chuyển đến:Lorient
Phí:€ 4M

Marseille
Thời gian:2/1/2014
Chuyển đến:Sochaux



