Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
22/12/1983
22/12/1983Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
Trophée des Champions - Vô địch— 2021
🏆
Ligue 1 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2018/2019
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2018/2019
🏆
UEFA European Championship - Vô địch— 2016
🏆
Championship - Hạng 2— 2011/2012
🏆
League One - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2005
⚽
VĐQG Bồ Đào NhaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
0
0
6.83
25
2033
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Casa Pia
VĐQG Bồ Đào Nha
2024
Casa Pia
Taça de Portugal
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
5
1
6.83
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

SC Braga
Thời gian:10/7/2024
Chuyển đến:Casa Pia

Lille
Thời gian:18/7/2023
Chuyển đến:SC Braga

Dalian Aerbin
Thời gian:20/7/2018
Chuyển đến:Lille

West Ham
Thời gian:24/2/2018
Chuyển đến:Dalian Aerbin

Southampton
Thời gian:20/1/2017
Chuyển đến:West Ham
Phí:€ 9.2M

Crystal Palace
Thời gian:11/1/2010
Chuyển đến:Southampton
Phí:€ 1.4M

Benfica
Thời gian:1/2/2006
Chuyển đến:Pacos Ferreira

Vitoria Setubal
Thời gian:1/1/2006
Chuyển đến:Benfica


