Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Portugal
Ngày sinh
17/1/1993
17/1/1993Chiều cao
192 cm
192 cmSố áo
1
1🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2024/2026
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super League 1 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2018/2019
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Segunda Liga - Vô địch— 2015/2016
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2014/2015
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2013/2015
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
0
0
6.86
19
1710
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Wolves
Ngoại hạng Anh
2025
Wolves
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
6.86
0
0
0
0
5.2
Chuyển nhượng

Olympiakos Piraeus
Thời gian:15/7/2021
Chuyển đến:Wolves
Phí:€ 8M

FC Porto
Thời gian:31/8/2018
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus


