Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Spain
Ngày sinh
27/3/1990
27/3/1990Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
UEFA European Championship - Vô địch— 2024
🏆
La Liga - Vô địch— 2023/2024
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2023/2024
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2022/2024
🏆
La Liga - Vô địch— 2011/2012
🏆
Primera División RFEF - Vô địch— 2011/2012
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2011
🏆
La Liga - Hạng 2— 2010/2011
🏆
UEFA U21 Championship - Vô địch— 2009/2011
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
3
0
7.13
5
453
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Al-Gharafa
Qatar Cup
2025
Al-Gharafa
AFC Champions League
2025
Al-Gharafa
Stars League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
3
0
2
0
7.13
0
0
1
1
6.3
Chuyển nhượng

Real Madrid
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Al-Gharafa

Espanyol
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Real Madrid

Alaves
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Espanyol

Newcastle
Thời gian:15/7/2019
Chuyển đến:Alaves

Stoke City
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Deportivo La Coruna

Hannover 96
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Stoke City
Phí:€ 8M

1899 Hoffenheim
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Hannover 96
Phí:€ 5M

1899 Hoffenheim
Thời gian:2/7/2013
Chuyển đến:Eintracht Frankfurt

Real Madrid
Thời gian:8/8/2012
Chuyển đến:1899 Hoffenheim
Phí:€ 6M

Celta Vigo
Thời gian:1/5/2011
Chuyển đến:Real Madrid
Phí:€ 1.5M


