Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh
5/5/2006
5/5/2006Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
34
34🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FIFA Club World Cup - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Conference League - Vô địch— 2024/2025
🏆
U18 Premier League - Hạng 2— 2023/2024
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
12
1
0
6.54
7
587
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Chelsea
FIFA Club World Cup
2025
Chelsea
Friendlies Clubs
2025
England U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Chelsea
Cúp FA
2025
Chelsea
Cúp C1
2025
Chelsea
Ngoại hạng Anh
2025
Chelsea
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.9
0
0
0
0
7.9
0
0
1
0
—
1
0
0
0
7
0
0
0
0
6.66
1
0
1
0
6.54
0
0
0
0
6.53


