Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cape Verde
Ngày sinh
14/6/1998
14/6/1998Chiều cao
174 cm
174 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
UEFA Conference League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Taça da Liga - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Primeira Liga - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2018/2019
🏆
Júniores U19 - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Júniores U19 - Vô địch— 2016/2017
⚽
VĐQG Bồ Đào NhaTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
2
2
6.78
20
1160
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Sporting CP
VĐQG Bồ Đào Nha
2024
Estrela
VĐQG Bồ Đào Nha
2024
Estrela
Taça de Portugal
2024
Olympiakos Piraeus
Friendlies Clubs
2024
Cape Verde Islands
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
6.78
2
1
4
0
6.78
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Sporting CP
Thời gian:2/9/2024
Chuyển đến:Estrela
Phí:€ 800K

Olympiakos Piraeus
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Sporting CP

Sporting CP
Thời gian:31/1/2024
Chuyển đến:Olympiakos Piraeus

Salernitana
Thời gian:30/1/2024
Chuyển đến:Sporting CP

Sporting CP
Thời gian:23/8/2023
Chuyển đến:Salernitana

Lazio
Thời gian:30/6/2022
Chuyển đến:Sporting CP

Sporting CP
Thời gian:31/1/2022
Chuyển đến:Lazio


