Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
30/10/1990
30/10/1990Chiều cao
176 cm
176 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2018/2019
🏆
K League 2 - Vô địch— 2018
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2016/2017
🏆
K League 1 - Vô địch— 2016
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2016
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Vô địch— 2014/2015
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
1
0
6.87
19
1517
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Daejeon Citizen
K League 1
2024
Daejeon Citizen
FA Cup
2024
Gwangju FC
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
5
0
6.87
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.63
Chuyển nhượng

Gamba Osaka
Thời gian:8/1/2023
Chuyển đến:Daejeon Citizen

Daejeon Citizen
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Gamba Osaka

Gamba Osaka
Thời gian:17/7/2022
Chuyển đến:Daejeon Citizen

FC Seoul
Thời gian:5/1/2021
Chuyển đến:Gamba Osaka

Asan Mugunghwa
Thời gian:6/9/2019
Chuyển đến:FC Seoul

FC Seoul
Thời gian:1/1/2018
Chuyển đến:Asan Mugunghwa

Busan I Park
Thời gian:9/1/2016
Chuyển đến:FC Seoul

Daejeon Citizen
Thời gian:28/2/2025
Chuyển đến:Gwangju FC


