Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
8/1/2001
8/1/2001Chiều cao
183 cm
183 cmSố áo
37
37🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2024
🏆
Korea Cup - Hạng 2— 2022
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
3
0
6.7
6
457
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gangwon FC
K League 1
2024
FC Seoul
K League 1
2024
Gangwon FC
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

FC Seoul
Thời gian:7/3/2024
Chuyển đến:Gangwon FC

Seongnam FC
Thời gian:1/1/2024
Chuyển đến:FC Seoul

FC Seoul
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Seongnam FC

Gangwon FC
Thời gian:1/1/2025
Chuyển đến:FC Seoul

FC Seoul
Thời gian:15/1/2026
Chuyển đến:Pohang Steelers


