Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Uzbekistan
Ngày sinh
19/4/1997
19/4/1997Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super League - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Super League - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Super League - Vô địch— 2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super League - Vô địch— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2020
🏆
Super League - Vô địch— 2019
🏆
Cup - Vô địch— 2019
🏆
Super League - Hạng 2— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2018
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2017/2018
⚽
Super LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
14
0
0
—
11
1024
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Pakhtakor
Super League
2024
Pakhtakor
Cup
2024
Pakhtakor
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
1
0
—
0
0
1
0
7.13


