Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ghana
Ngày sinh
12/8/1990
12/8/1990Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2015/2016
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2015
🏆
FA Trophy - Vô địch— 2007/2008
⚽
National League - North - Play-offsTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
38
24
0
—
31
2835
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Boreham Wood
National League - North - Play-offs
2024
Boreham Wood
Cúp FA
2024
Boreham Wood
FA Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
24
0
2
0
—
3
0
1
0
6.71
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Crawley Town
Thời gian:14/7/2023
Chuyển đến:Boreham Wood

Colchester
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Crawley Town

Crawley Town
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Colchester

NorthEast United
Thời gian:16/8/2021
Chuyển đến:Crawley Town

AFC Wimbledon
Thời gian:14/10/2020
Chuyển đến:NorthEast United

Crystal Palace
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:AFC Wimbledon

Crystal Palace
Thời gian:29/3/2017
Chuyển đến:Viking

Reading
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Crystal Palace

Crystal Palace
Thời gian:26/3/2015
Chuyển đến:Reading

Cambridge United
Thời gian:11/1/2015
Chuyển đến:Crystal Palace

Crystal Palace
Thời gian:10/7/2014
Chuyển đến:Cambridge United

AFC Wimbledon
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Crystal Palace

Crystal Palace
Thời gian:27/3/2014
Chuyển đến:AFC Wimbledon

Crystal Palace
Thời gian:20/1/2014
Chuyển đến:Notts County

Cambridge United
Thời gian:15/12/2013
Chuyển đến:Crystal Palace

Crystal Palace
Thời gian:13/9/2013
Chuyển đến:Cambridge United

Yeovil Town
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Crystal Palace

Crystal Palace
Thời gian:28/1/2013
Chuyển đến:Yeovil Town

Crystal Palace
Thời gian:13/9/2012
Chuyển đến:Aldershot Town

Margate
Thời gian:31/1/2012
Chuyển đến:Crystal Palace

Thurrock
Thời gian:26/7/2011
Chuyển đến:Margate

Boreham Wood
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Ebbsfleet United


