Câu lạc bộ chủ quản

Đang cập nhật
Quốc tịch
Cyprus
Ngày sinh
15/4/1993
15/4/1993Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
18
18Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
1. Division - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2017
🏆
1. Division - Vô địch— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2016
🏆
1. Division - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
1. Division - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
1. Division - Vô địch— 2013/2014
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
Super Cup - Vô địch— 2013
1. Division
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
26
1
0
6.99
26
2165
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Anorthosis
1. Division
2024
Anorthosis
Cup
2024
Cyprus
Giao hữu Quốc tế
2024
Cyprus
UEFA Nations League
2024
Cyprus
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
6
0
6.99
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.58
0
0
0
0
6.85
Chuyển nhượng

Apoel Nicosia
Thời gian:15/7/2019
Chuyển đến:Anorthosis

AOK Kerkyra
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Apoel Nicosia

Apoel Nicosia
Thời gian:31/8/2017
Chuyển đến:AOK Kerkyra

Enosis
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Apoel Nicosia


