Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Senegal
Ngày sinh
8/3/1995
8/3/1995Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Vô địch— 2022
🏆
CAF Africa Cup of Nations - Hạng 2— 2019
🏆
Trophée des Champions - Hạng 2— 2018
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Coppa Italia - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Coppa Italia - Hạng 2— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Coppa Italia - Vô địch— 2012/2013
🏆
Copa del Rey - Hạng 2— 2010/2011
🏆
La Liga - Vô địch— 2010/2011
🏆
UEFA Champions League - Vô địch— 2010/2011
⚽
Giải hạng 2 Ý (Serie B)Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
2
2
6.92
11
965
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Monza
Coppa Italia
2025
Monza
Friendlies Clubs
2025
Monza
Giải hạng 2 Ý (Serie B)
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.2
3
0
2
0
6.85
2
2
9
0
6.92
Chuyển nhượng

Spartak Moscow
Thời gian:13/8/2024
Chuyển đến:Sivasspor

Spartak Moscow
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:Espanyol

Cagliari
Thời gian:26/8/2022
Chuyển đến:Spartak Moscow

Monaco
Thời gian:31/8/2021
Chuyển đến:Cagliari

Monaco
Thời gian:30/9/2020
Chuyển đến:Sampdoria

Inter
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Monaco

Monaco
Thời gian:13/8/2018
Chuyển đến:Inter

Lazio
Thời gian:30/8/2017
Chuyển đến:Monaco
Phí:€ 30M

Barcelona
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Lazio
Phí:€ 300K


