Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hungary
Ngày sinh
11/5/2005
11/5/2005Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
90
90🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
NB II - Hạng 2— 2023/2024
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
0
0
6.64
17
431
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Gyori ETO FC
Europa Conference League
2025
Gyori ETO FC
NB I
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.35
0
0
1
0
6.64


