Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
Ngày sinh28/6/1991
Chiều cao
Chiều cao181 cm
Số áo
Số áo11
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FA Cup - Hạng 22024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch2024
🏆
FA Cup - Hạng 22023/2024
🏆
Premier League - Vô địch2023/2024
🏆
FIFA Intercontinental Cup - Vô địch2023
🏆
J.League World Challenge - Vô địch2023
🏆
Community Shield - Hạng 22023
🏆
UEFA Super Cup - Vô địch2023
🏆
FA Cup - Vô địch2022/2023
🏆
UEFA Champions League - Vô địch2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch2022/2023
🏆
Community Shield - Hạng 22022
🏆
Premier League - Vô địch2021/2022
🏆
Community Shield - Hạng 22021
🏆
UEFA Champions League - Hạng 22020/2021
🏆
League Cup - Vô địch2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch2020/2021
🏆
League Cup - Vô địch2019/2020
🏆
Premier League - Hạng 22019/2020
🏆
Premier League Asia Trophy - Hạng 22019
🏆
Community Shield - Vô địch2019
🏆
FA Cup - Vô địch2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch2018/2019
🏆
Premier League - Vô địch2018/2019
🏆
Community Shield - Vô địch2018
🏆
League Cup - Vô địch2017/2018
🏆
Premier League - Vô địch2017/2018
🏆
League Cup - Vô địch2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch2015
🏆
Bundesliga - Hạng 22014/2015
🏆
DFB Pokal - Vô địch2014/2015
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 22013
🏆
Super Cup - Vô địch2011/2012
🏆
First Division A - Vô địch2010/2011
🏆
Super Cup - Hạng 22009/2010
🏆
Cup - Vô địch2008/2009
Serie A
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
4
0
6.93
8
715
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Napoli
Cúp C1
2025
Napoli
Serie A
🅰
🟨
🟥
Rating
0
2
0
0
7.07
4
0
1
0
6.93
Chuyển nhượng
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
Thời gian:30/8/2015
Chuyển đến:Manchester City
Phí:€ 74M
Chelsea
Chelsea
Thời gian:18/1/2014
Chuyển đến:VfL Wolfsburg
Phí:€ 21.5M
Chelsea
Chelsea
Thời gian:1/8/2012
Chuyển đến:Werder Bremen
Chelsea
Chelsea
Thời gian:31/1/2012
Chuyển đến:Genk
Genk
Genk
Thời gian:31/1/2012
Chuyển đến:Chelsea
Phí:€ 8M
Manchester City
Manchester City
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Napoli