Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Nhật Bản
Ngày sinh
22/11/1997
22/11/1997Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
J1 League - Vô địch— 2019
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2018/2019
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Asian Games - Hạng 2— 2018
🏆
Emperor Cup - Hạng 2— 2017/2018
⚽
J1 LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
2
3
6.91
5
494
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
FC Tokyo
J-League Cup
2024
FC Tokyo
J1 League
2024
FC Tokyo
Emperor Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
—
2
3
1
0
6.91
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Union Berlin
Thời gian:8/7/2024
Chuyển đến:FC Tokyo

Union Berlin
Thời gian:8/1/2024
Chuyển đến:FC Tokyo

Union Berlin
Thời gian:19/7/2022
Chuyển đến:Eintracht Braunschweig

Yokohama F. Marinos
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Union Berlin
Phí:€ 900K

Yokohama F. Marinos
Thời gian:27/7/2020
Chuyển đến:Union Berlin


